Bảng giá thuê xe 16 chỗ trên trang này là dữ liệu trực tiếp của thuexe16cho.vn, được quản lý theo từng điểm đến, thời gian, số km và dòng xe. Bạn có thể lọc khu vực, tìm tuyến rồi đối chiếu đúng điều kiện trước khi gửi lịch trình để nhận mức áp dụng.
Cách tra bảng giá thuê xe 16 chỗ
- Chọn khu vực hoặc tỉnh nơi có điểm đến.
- Tìm đúng địa danh, thời gian sử dụng và phạm vi km gần với lịch trình.
- Kiểm tra dòng xe ghi trên cùng bản ghi, sau đó gửi điểm đón, ngày giờ và các điểm dừng để xác nhận.
Bảng được chia 30 dòng mỗi trang để dễ đọc trên máy tính lẫn điện thoại. Bộ lọc chỉ thay đổi phần hiển thị; toàn bộ dữ liệu vẫn nằm trong một Price Pillar duy nhất, tránh tạo nhiều URL gần giống nhau.
Bảng giá trực tiếp từ thuexe16cho.vn
Giá thuê xe 16 chỗ xuất phát từ TP.HCM
Mỗi mức dưới đây là giá do thuexe16cho.vn niêm yết cho đúng khu vực, điểm đến, thời gian, số km và dòng xe ghi trong bảng.
Điều kiện áp dụng
Nếu điểm đón trả, ngày đi, thời gian chờ, số điểm dừng hoặc tổng km khác thông tin đang niêm yết, Kim Khôi sẽ báo lại mức áp dụng trước khi khách xác nhận đặt xe.
Có 271 mức giá trong bảng.
| Khu vực / tỉnh | Điểm đến | Thời gian | Km áp dụng | Dòng xe | Giá thuê xe |
|---|---|---|---|---|---|
| Tour đi đánh Golf | Golf Sealink Mũi Né Phan Thiết | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.230.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf The Bluffs Hồ Tràm | 1 ngày | 240 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.560.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf Đồng Nai | 8 tiếng | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf Jeongsan Country Club - Đại Phước, Nhơn Trạch | 8 tiếng | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf Long Thành | 8 tiếng | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf Sông Bé | 8 tiếng | 60 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.900.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf Thủ Đức | 8 tiếng | 60 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.900.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf TSN | 8 tiếng | 60 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.900.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf Twindown | 8 tiếng | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Tour đi đánh Golf | Golf West Lakes Long An | 8 tiếng | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.280.000 ₫ |
| Hồ Chí Minh | Biển Cần Giờ | 1 ngày | 110 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.740.000 ₫ |
| Hồ Chí Minh | Địa đạo Củ Chi | 1 ngày | 80–100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.640.000 ₫ |
| Hồ Chí Minh | Nội thành TP.HCM | 8–10 tiếng / 100 km | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.480.000 ₫ |
| Hồ Chí Minh | Biển Cần Giờ | 2 ngày | 110–150 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.940.000 ₫ |
| Hồ Chí Minh | Nội thành TP.HCM | 4 tiếng / 50 km | 50 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.170.000 ₫ |
| Hồ Chí Minh | Đón/tiễn sân bay Tân Sơn Nhất | 1 chiều | 5–20 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 880.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Tp Bà Rịa | 1 ngày | 150–160 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.990.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Suối nước nóng Bình Châu | 1 ngày | 230 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.150.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Biển Hồ Cốc | 1 ngày | 220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.150.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Biển Hồ Tràm | 1 ngày | 220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.120.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Hodata Resort Binh Châu | 1 ngày | 240–260 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.660.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Long Hải Dinh Cô | 1 ngày | 180–220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.090.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Ngãi Giao Châu Đức | 1 ngày | 140 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.900.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Phú Mỹ Đại Tòng Lâm | 1 ngày | 110–120 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.770.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Tân Thành Bà Rịa | 1 ngày | 120–130 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.770.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Tp Vũng Tàu | 1 ngày | 200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.050.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Xuyên Mộc | 1 ngày | 200–220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.120.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Biển Hồ Cốc | 2 ngày | 220–280 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.080.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Biển Hồ Tràm | 2 ngày | 220–280 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.080.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Hodata Resort Binh Châu | 2 ngày | 260–300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.320.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Long Hải | 2 ngày | 180–250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.940.000 ₫ |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | Tp Vũng Tàu | 2 ngày | 200–250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.940.000 ₫ |
| Bình Dương | Bàu Bàng | 1 ngày | 130–140 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.020.000 ₫ |
| Bình Dương | Bến Cát | 1 ngày | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.830.000 ₫ |
| Bình Dương | KDL Đại Nam | 1 ngày | 80 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.670.000 ₫ |
| Bình Dương | Dầu Tiếng | 1 ngày | 170 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.280.000 ₫ |
| Bình Dương | Dĩ An | 1 ngày | 50 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.420.000 ₫ |
| Bình Dương | Phú Giáo | 1 ngày | 130 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.990.000 ₫ |
| Bình Dương | Tân Uyên | 1 ngày | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.830.000 ₫ |
| Bình Dương | Tp Thủ Dầu Một | 1 ngày | 80 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.640.000 ₫ |
| Bình Dương | Khu du lịch Thủy Châu | 1 ngày | 50 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.390.000 ₫ |
| Bình Dương | TP mới Bình Dương | 1 ngày | 80 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.640.000 ₫ |
| Bình Dương | KCN VSIP 1 và 2 | 1 ngày | 80 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.640.000 ₫ |
| Tây Ninh | Châu Thành Tây Ninh | 1 ngày | 220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.210.000 ₫ |
| Tây Ninh | Chùa Gò Kén | 1 ngày | 200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.560.000 ₫ |
| Tây Ninh | Cửa khẩu Mộc Bài | 1 ngày | 150 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Tây Ninh | Dương Minh Châu | 1 ngày | 200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.050.000 ₫ |
| Tây Ninh | Gò Dầu | 1 ngày | 130–150 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Tây Ninh | Long Hoa Hòa Thành | 1 ngày | 200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.120.000 ₫ |
| Tây Ninh | Núi Bà Đen | 1 ngày | 200–220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.240.000 ₫ |
| Tây Ninh | Tân Biên Xa Mát | 1 ngày | 260 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.590.000 ₫ |
| Tây Ninh | Tân Châu Đồng Pan | 1 ngày | 250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.530.000 ₫ |
| Tây Ninh | TP Tây Ninh | 1 ngày | 200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.120.000 ₫ |
| Tây Ninh | Tòa thánh Tây Ninh | 1 ngày | 200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.120.000 ₫ |
| Tây Ninh | Trảng Bàng | 1 ngày | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.830.000 ₫ |
| Đồng Nai | Tp Biên Hòa | 1 ngày | 60 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.550.000 ₫ |
| Đồng Nai | Cẩm Mỹ | 1 ngày | 130–180 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Đồng Nai | Định Quán | 1 ngày | 200–220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.210.000 ₫ |
| Đồng Nai | Đức Mẹ Núi Cúi | 1 ngày | 180 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.660.000 ₫ |
| Đồng Nai | KDL Bửu Long, Biên Hòa | 1 ngày | 60 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.710.000 ₫ |
| Đồng Nai | KDL Suối Mơ, Đồng Nai | 1 ngày | 250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.320.000 ₫ |
| Đồng Nai | KDL Thác Đá Hàn | 1 ngày | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Đồng Nai | KDL Làng Tre Việt | 1 ngày | 70–75 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.550.000 ₫ |
| Đồng Nai | Long Khánh | 1 ngày | 150 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.960.000 ₫ |
| Đồng Nai | Long Thành | 1 ngày | 80 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.670.000 ₫ |
| Đồng Nai | KDL Nam Cát Tiên | 1 ngày | 300–320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.810.000 ₫ |
| Đồng Nai | Nhơn Trạch | 1 ngày | 70–100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.640.000 ₫ |
| Đồng Nai | Núi Chứa Chan Gia Lào | 1 ngày | 180–220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.150.000 ₫ |
| Đồng Nai | Tân Phú Phương Lâm | 1 ngày | 260–300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.720.000 ₫ |
| Đồng Nai | KDL Thác Giang Điền | 1 ngày | 80 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.710.000 ₫ |
| Đồng Nai | Thống Nhất - Dầu Giây | 1 ngày | 150 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Đồng Nai | Trảng Bom | 1 ngày | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.830.000 ₫ |
| Đồng Nai | Trị An | 1 ngày | 120–140 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.800.000 ₫ |
| Đồng Nai | Xuân Lộc | 1 ngày | 200–220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.210.000 ₫ |
| Đồng Nai | Nam Cát Tiên | 2 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.670.000 ₫ |
| Bình Thuận | Cổ Thạch | 1 ngày | 550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.270.000 ₫ |
| Bình Thuận | Dinh Thầy Thím | 1 ngày | 320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.610.000 ₫ |
| Bình Thuận | Đức Linh | 1 ngày | 250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.780.000 ₫ |
| Bình Thuận | Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh | 1 ngày | 300–360 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.880.000 ₫ |
| Bình Thuận | Hàm Tân | 1 ngày | 260–270 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.780.000 ₫ |
| Bình Thuận | Hòn Rơm | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.180.000 ₫ |
| Bình Thuận | La Ngâu, Tánh Linh | 1 ngày | 320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.610.000 ₫ |
| Bình Thuận | Lagi | 1 ngày | 300–320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.910.000 ₫ |
| Bình Thuận | Lagi Biển Cam Bình | 1 ngày | 290 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.510.000 ₫ |
| Bình Thuận | Lagi Cocobeach Camp | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.270.000 ₫ |
| Bình Thuận | Mũi Kê Gà | 1 ngày | 340 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.700.000 ₫ |
| Bình Thuận | Mũi Né | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.180.000 ₫ |
| Bình Thuận | Núi Tà Cú | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.510.000 ₫ |
| Bình Thuận | TP Phan Thiết | 1 ngày | 380–400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.230.000 ₫ |
| Bình Thuận | Thầy Thím – Cổ Thạch | 1 ngày | 550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.840.000 ₫ |
| Bình Thuận | Tuy Phong | 1 ngày | 550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.730.000 ₫ |
| Bình Thuận | Coco Beach | 2 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.320.000 ₫ |
| Bình Thuận | Phan Thiết – Mũi Né | 2 ngày | 480 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.370.000 ₫ |
| Bình Thuận | Phan Thiết - Mũi Né | 3 ngày | 580 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.270.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Bác Ái | 1 ngày | 700–750 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.970.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Cà Ná | 1 ngày | 550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.270.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Ninh Hải | 1 ngày | 680 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.220.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Núi Chúa | 1 ngày | 680 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.220.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Phan Rang | 1 ngày | 600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.560.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Tháp Chàm | 1 ngày | 610 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.560.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Ninh Chữ – Vĩnh Hy | 2 ngày | 800 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.220.000 ₫ |
| Ninh Thuận | Ninh Chữ - Vĩnh Hy | 3 ngày | 850 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.700.000 ₫ |
| Bình Phước | Bình Long | 1 ngày | 240–250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.400.000 ₫ |
| Bình Phước | Bù Đăng | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.690.000 ₫ |
| Bình Phước | Bù Đốp | 1 ngày | 340–360 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.880.000 ₫ |
| Bình Phước | Bù Gia Mập | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.260.000 ₫ |
| Bình Phước | Chơn Thành | 1 ngày | 160–180 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.090.000 ₫ |
| Bình Phước | Tp Đồng Xoài | 1 ngày | 200–210 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.210.000 ₫ |
| Bình Phước | Lộc Ninh | 1 ngày | 260 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.470.000 ₫ |
| Bình Phước | Phước Long | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.690.000 ₫ |
| Bình Phước | Bù Gia Mập | 2 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.270.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Bảo Lộc | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.160.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Đà Lạt | 1 ngày | 640 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.750.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Di Linh | 1 ngày | 510 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.180.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Đơn Dương | 1 ngày | 630 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.750.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Đức Trọng | 1 ngày | 550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.370.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Madagui | 1 ngày | 280–300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.880.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Đà Lạt | 2 ngày | 750 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.440.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Đà Lạt | 3 ngày | 800 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.650.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Đức Trọng | 2 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.220.000 ₫ |
| Lâm Đồng | Madagui | 2 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.560.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Cam Đức, Cam Lâm | 1 ngày | 730 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.790.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Tp Cam Ranh | 1 ngày | 710 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.600.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Tp Nha Trang | 1 ngày | 800–1100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.270.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Ninh Hòa | 1 ngày | 860 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.360.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Tô Hạp, Khánh Sơn | 1 ngày | 770 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.980.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Cam Ranh – Bình Ba | 2 ngày | 800 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.550.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Cam Ranh - Bình Ba | 3 ngày | 850 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.650.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Đảo Bình Ba | 2 ngày | 710 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 7.120.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Đảo Bình Hưng | 2 ngày | 700 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.650.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Nha Trang | 3 ngày | 1100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.650.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Nha Trang | 4 ngày | 1200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 7.120.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Nha Trang – Đà Lạt | 4 ngày | 1200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 7.450.000 ₫ |
| Khánh Hòa | Nha Trang - Đà Lạt | 5 ngày | 1300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 8.550.000 ₫ |
| Long An | Bến Lức | 1 ngày | 60–70 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.450.000 ₫ |
| Long An | Cần Đước | 1 ngày | 70 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.480.000 ₫ |
| Long An | Cần Giuộc | 1 ngày | 50 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.390.000 ₫ |
| Long An | Châu Thành Long An | 1 ngày | 140 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.800.000 ₫ |
| Long An | Đức Hòa Hậu Nghĩa | 1 ngày | 70–80 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.480.000 ₫ |
| Long An | Đức Huệ | 1 ngày | 120 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.640.000 ₫ |
| Long An | Mộc Hóa Kiến Tường | 1 ngày | 230–240 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.180.000 ₫ |
| Long An | Tâm Vu | 1 ngày | 130 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.900.000 ₫ |
| Long An | Tp Tân An | 1 ngày | 100–110 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.580.000 ₫ |
| Long An | Tân Hưng | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.560.000 ₫ |
| Long An | Tân Thạnh | 1 ngày | 190–200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.960.000 ₫ |
| Long An | Tân Trụ | 1 ngày | 110 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.580.000 ₫ |
| Long An | Thạnh Hoá | 1 ngày | 150–200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.900.000 ₫ |
| Long An | Thủ Thừa | 1 ngày | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.580.000 ₫ |
| Long An | Vĩnh Hưng | 1 ngày | 270–280 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Tiền Giang | Cái Bè | 1 ngày | 220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.180.000 ₫ |
| Tiền Giang | Cai Lậy | 1 ngày | 180–190 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.990.000 ₫ |
| Tiền Giang | Châu Thành, Tiền Giang | 1 ngày | 160 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Tiền Giang | Chợ Gạo | 1 ngày | 160 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Tiền Giang | Tp Gò Công | 1 ngày | 110–120 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.830.000 ₫ |
| Tiền Giang | Gò Công Đông | 1 ngày | 130 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.280.000 ₫ |
| Tiền Giang | Gò Công Tây | 1 ngày | 130 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.280.000 ₫ |
| Tiền Giang | Tp Mỹ Tho | 1 ngày | 150 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Tiền Giang | Mỹ Thuận Tiền Giang | 1 ngày | 240–260 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.400.000 ₫ |
| Tiền Giang | Tân Phước | 1 ngày | 140 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.930.000 ₫ |
| Bến Tre | Ba Tri | 1 ngày | 250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Bến Tre | Tp Bến Tre | 1 ngày | 180 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.050.000 ₫ |
| Bến Tre | Bình Đại | 1 ngày | 250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Bến Tre | Châu Thành Bến Tre | 1 ngày | 160 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.470.000 ₫ |
| Bến Tre | Cồn Phụng | 1 ngày | 160 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.470.000 ₫ |
| Bến Tre | Giồng Trôm | 1 ngày | 210–220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.210.000 ₫ |
| Bến Tre | KDL Hạ Thảo Bến Tre | 1 ngày | 100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 1.900.000 ₫ |
| Bến Tre | KDL Lan Vương | 1 ngày | 160 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.020.000 ₫ |
| Bến Tre | Mỏ Cày Bắc | 1 ngày | 220 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.210.000 ₫ |
| Bến Tre | Mỏ Cày Nam | 1 ngày | 220–250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.310.000 ₫ |
| Bến Tre | Mỹ An Tháp Mười | 1 ngày | 240 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.850.000 ₫ |
| Bến Tre | Thạch Phú | 1 ngày | 280 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.530.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Cái Tàu Hạ, Châu Thành | 1 ngày | 250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.940.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Cao Lãnh | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.500.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Hồng Ngự | 1 ngày | 360 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.750.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Lai Vung | 1 ngày | 320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.590.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Lấp Vò | 1 ngày | 320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.530.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Mỹ An Tháp Mười | 1 ngày | 240 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.850.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Nha Mân | 1 ngày | 260 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.040.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Sa Đéc | 1 ngày | 280–300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.500.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Tam Nông Tràm Chim | 1 ngày | 340–350 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.720.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Tân Hồng | 1 ngày | 360 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.750.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Thanh Bình | 1 ngày | 320–340 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.620.000 ₫ |
| Đồng Tháp | Tháp Mười | 1 ngày | 240 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.310.000 ₫ |
| Cần Thơ | Tp Cần Thơ | 1 ngày | 340–350 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.910.000 ₫ |
| Cần Thơ | Cờ Đỏ | 1 ngày | 400–410 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.320.000 ₫ |
| Cần Thơ | KDL Mỹ Khánh | 1 ngày | 350 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.940.000 ₫ |
| Cần Thơ | Ô Môn | 1 ngày | 380 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.130.000 ₫ |
| Cần Thơ | Phong Điền | 1 ngày | 360 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.040.000 ₫ |
| Cần Thơ | Thới Lai | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.260.000 ₫ |
| Cần Thơ | Thốt Nốt | 1 ngày | 380 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.100.000 ₫ |
| Cần Thơ | Vĩnh Thạch Cần Thơ | 1 ngày | 380 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.130.000 ₫ |
| Cần Thơ | Cần Thơ | 2 ngày | 350 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.320.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Bình Minh | 1 ngày | 320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.590.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Bình Tân | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.560.000 ₫ |
| Vĩnh Long | KDL Vinh Sang Long Hồ | 1 ngày | 280 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.130.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Long Hồ | 1 ngày | 280 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.130.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Mang Thít | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.560.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Tam Bình | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.560.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Trà Ôn | 1 ngày | 340–360 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.720.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Tp Vĩnh Long | 1 ngày | 260–270 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| Vĩnh Long | Vũng Liêm | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.560.000 ₫ |
| Trà Vinh | Càng Long | 1 ngày | 260 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.340.000 ₫ |
| Trà Vinh | Cầu Kè | 1 ngày | 300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.660.000 ₫ |
| Trà Vinh | Duyên Hải | 1 ngày | 380 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.000.000 ₫ |
| Trà Vinh | Tiểu Cần | 1 ngày | 300–320 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.690.000 ₫ |
| Trà Vinh | Trà Cú | 1 ngày | 340–350 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.850.000 ₫ |
| Trà Vinh | TP Trà Vinh | 1 ngày | 260–280 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.370.000 ₫ |
| An Giang | Ba Chúc | 1 ngày | 510 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.080.000 ₫ |
| An Giang | Chùa Bà Châu Đốc | 1 ngày | 450–550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.610.000 ₫ |
| An Giang | Chợ Mới | 1 ngày | 380 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.910.000 ₫ |
| An Giang | Long Xuyên | 1 ngày | 380 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.850.000 ₫ |
| An Giang | Núi Cấm Tịnh Biên | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.080.000 ₫ |
| An Giang | Tân Châu | 1 ngày | 420 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.160.000 ₫ |
| An Giang | Tri Tôn | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.420.000 ₫ |
| An Giang | Châu Đốc - Cần Thơ | 3 ngày | 750 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.600.000 ₫ |
| An Giang | Chùa Bà – Núi Cấm – Tịnh Biên | 2 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.270.000 ₫ |
| Kiên Giang | Giồng Riềng | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.180.000 ₫ |
| Kiên Giang | Biển Hà Tiên | 1 ngày | 650 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.830.000 ₫ |
| Kiên Giang | Hòn Đất | 1 ngày | 550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.130.000 ₫ |
| Kiên Giang | Kiên Lương | 1 ngày | 600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.420.000 ₫ |
| Kiên Giang | Tp Rạch Giá | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.130.000 ₫ |
| Kiên Giang | Rạch Sỏi | 1 ngày | 500–520 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.160.000 ₫ |
| Kiên Giang | Tân Hiệp Kiên Giang | 1 ngày | 450 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.940.000 ₫ |
| Kiên Giang | U Minh Thượng | 1 ngày | 600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.670.000 ₫ |
| Kiên Giang | Vĩnh Thuận | 1 ngày | 600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.560.000 ₫ |
| Kiên Giang | Hà Tiên | 2 ngày | 650 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.750.000 ₫ |
| Kiên Giang | Hà Tiên | 3 ngày | 650 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.700.000 ₫ |
| Kiên Giang | Rạch Giá | 2 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.460.000 ₫ |
| Hậu Giang | Long Mỹ | 1 ngày | 450–480 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.380.000 ₫ |
| Hậu Giang | Ngã Ba Cái Tắc | 1 ngày | 380 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.610.000 ₫ |
| Hậu Giang | Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.130.000 ₫ |
| Hậu Giang | Phụng Hiệp Cây Dương | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.700.000 ₫ |
| Hậu Giang | Tp Vị Thanh | 1 ngày | 420–450 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.320.000 ₫ |
| Hậu Giang | Vị Thủy | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 2.890.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Kế Sách | 1 ngày | 400 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.190.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Long Phú | 1 ngày | 460 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.080.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Mỹ Xuyên | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.510.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Ngã Năm | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.510.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Tp Sóc Trăng | 1 ngày | 440–450 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.350.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Thạnh Trị | 1 ngày | 500–530 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.570.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Thị xã Vĩnh Châu | 1 ngày | 540 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.270.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Trần Đề | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.540.000 ₫ |
| Sóc Trăng | Vĩnh Châu | 1 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.610.000 ₫ |
| Bạc Liêu | Tp Bạc Liêu | 1 ngày | 500–550 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.700.000 ₫ |
| Bạc Liêu | Cha Diệp mẹ Nam Hải | 1 ngày | 680 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.220.000 ₫ |
| Bạc Liêu | Giá Rai | 1 ngày | 600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.950.000 ₫ |
| Bạc Liêu | Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 1 ngày | 600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.750.000 ₫ |
| Bạc Liêu | Mẹ Nam Hải – Đông Hải | 2 ngày | 500 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.080.000 ₫ |
| Bạc Liêu | Nhà thờ Cha Diệp – Tắc Sậy | 2 ngày | 600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.410.000 ₫ |
| Cà Mau | Tp Cà Mau | 1 ngày | 620–650 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.760.000 ₫ |
| Cà Mau | Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 1 ngày | 700 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.650.000 ₫ |
| Cà Mau | Mũi Cà Mau | 1 ngày | 800 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.030.000 ₫ |
| Cà Mau | Năm Căn | 1 ngày | 750 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.650.000 ₫ |
| Cà Mau | Cần Thơ – Sóc Trăng – Bạc Liêu – Cà Mau | 4 ngày | 1000 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.030.000 ₫ |
| Cà Mau | Cần Thơ – Sóc Trăng – Cà Mau | 3 ngày | 900 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 5.790.000 ₫ |
| Đắk Lắk | Buôn Đôn | 1 ngày | 720 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.080.000 ₫ |
| Đắk Lắk | Tp Buôn Ma Thuột | 1 ngày | 700 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.890.000 ₫ |
| Đắk Lắk | Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 900 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.500.000 ₫ |
| Đắk Lắk | Buôn Mê Thuột | 4 ngày | 1000 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 7.120.000 ₫ |
| Đắk Nông | Đắk Mil | 1 ngày | 540–600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 4.140.000 ₫ |
| Đắk Nông | Tp Gia Nghĩa | 1 ngày | 450 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 3.320.000 ₫ |
| Gia Lai | An Khê | 1 ngày | 1100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 7.120.000 ₫ |
| Gia Lai | Tp Pleiku | 1 ngày | 1000 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 6.840.000 ₫ |
| Kon Tum | TP Kon Tum | 1 ngày | 1200 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 7.930.000 ₫ |
| Kon Tum | Tp Kon Tum | 2 ngày | 1150 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 11.400.000 ₫ |
| Kon Tum | Măng Đen | 2 ngày | 1250 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 12.350.000 ₫ |
| Phú Yên | TP Tuy Hòa – Phú Yên | 1 ngày | 1100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 7.930.000 ₫ |
| Bình Định | TP Quy Nhơn | 1 ngày | 1300 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 10.780.000 ₫ |
| Quảng Ngãi | TP Quảng Ngãi | 1 ngày | 1600 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 11.400.000 ₫ |
| Đà Nẵng | TP Đà Nẵng | 1 ngày | 2000 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 14.480.000 ₫ |
| Thừa Thiên Huế | TP Huế | 1 ngày | 2100 | Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn | 15.670.000 ₫ |
Không tìm thấy tuyến phù hợp. Hãy thử tên tỉnh, thành hoặc điểm đến khác.
Thông tin cần xác nhận trước khi đặt xe
Bảng dữ liệu chưa quy định chung phí vượt km, vượt giờ, cầu đường, bến bãi, lưu đêm, VAT, đổi hoặc hủy chuyến. Khi nhận báo giá, hãy yêu cầu xác nhận rõ dòng xe, giới hạn km/giờ và các khoản đã gồm hoặc chưa gồm.
Mỗi mức giá gắn với một phạm vi cụ thể
| Trường dữ liệu | Cách sử dụng |
|---|---|
| Khu vực và điểm đến | Xác định đúng hướng tuyến; không dùng giá của địa danh gần đó để suy ra. |
| Thời gian | Phân biệt một chiều, theo giờ, một ngày hay nhiều ngày. |
| Số km áp dụng | Đọc cùng thời gian và điểm dừng; km không phải yếu tố duy nhất quyết định giá. |
| Dòng xe | Đối chiếu đúng cấu hình ghi trên bản ghi và yêu cầu xác nhận xe thực tế. |
| Giá thuê | Dùng làm mức tham khảo cho đúng bản ghi, chưa thay thế báo giá theo lịch trình. |
Giá có thể thay đổi khi lịch trình thay đổi
Thêm điểm đón, đổi giờ, tăng thời gian chờ, đi nhiều ngày hoặc thay đổi dòng xe đều có thể làm phạm vi báo giá khác bản ghi đang xem. Các khoản như cầu đường, bến bãi, lưu trú tài xế, VAT, vượt giờ hay vượt km chỉ được xem là đã gồm hoặc chưa gồm khi nội dung báo giá xác nhận rõ. Website không tự mặc định thay doanh nghiệp.
Nếu đang cân nhắc cách thuê, hãy đọc thêm thuê xe theo ngày, thuê xe theo tháng và cách tính theo km. Với hành trình cụ thể, pillar tuyến đường giúp chuyển từ bảng số sang phương án đón trả.
Gửi thông tin gì để nhận báo giá sát thực tế?
Hãy gửi điểm đón, điểm trả, ngày giờ khởi hành, giờ kết thúc dự kiến, số khách, hành lý và toàn bộ điểm dừng. Chuyến sân bay cần thêm mã chuyến bay; lịch nhiều ngày nên ghi rõ nơi lưu trú và thời gian xe cần phục vụ mỗi ngày. Kim Khôi kiểm tra đội xe cùng mạng lưới đối tác, tài xế trước khi xác nhận.
Gửi yêu cầu báo giá hoặc nhắn Hotline/Zalo 081 8888 048. Mức ghi trong báo giá hoặc nội dung xác nhận là phạm vi áp dụng cho lịch đã thống nhất.