Dịch vụ thuê xe 16 chỗ theo tháng có tài xế

Thuê xe 16 chỗ theo tháng có tài xế – Báo giá theo tuyến và lịch chạy

Thuê xe 16 chỗ theo tháng có tài xế có khoảng giá tham khảo 28–46 triệu đồng/tháng, tùy dòng xe, số ngày, số giờ, số km, tuyến và điểm đón trả. Dịch vụ phù hợp với doanh nghiệp, nhà máy, trường học, dự án hoặc nhóm khách cần xe hoạt động ổn định trong thời gian dài. Để nhận báo giá sát nhu cầu, bạn cần gửi tuyến chạy, lịch đón trả, số ngày sử dụng và thời gian thuê dự kiến.

Dữ liệu bảng giá trực tiếp từ thuexe16cho.vn

Dữ liệu giá tham khảo trước khi thuê theo tháng

Bảng hiện hành chủ yếu theo tuyến và ngày, dùng để hiểu mặt bằng trước khi yêu cầu báo giá định kỳ.

Các mức giá thuê xe đang được công bố
Khu vực / điểm đến Giá thuê Phạm vi áp dụng
Hồ Chí Minh — Biển Cần Giờ 1,740,000 ₫ 1 ngày · 110 km · Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn
Bình Dương — Bàu Bàng 2,020,000 ₫ 1 ngày · 130–140 km · Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn
Đồng Nai — Tp Biên Hòa 1,550,000 ₫ 1 ngày · 60 km · Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn
Long An — Bến Lức 1,450,000 ₫ 1 ngày · 60–70 km · Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn
Tây Ninh — Châu Thành Tây Ninh 2,210,000 ₫ 1 ngày · 220 km · Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn
Tour đi đánh Golf — Golf Sealink Mũi Né Phan Thiết 3,230,000 ₫ 1 ngày · 400 km · Ford Transit 16 chỗ tiêu chuẩn

Không có một giá tháng mặc định cho mọi lịch. Cần gửi số ngày chạy, tuyến, km, khung giờ và tần suất. Cập nhật gần nhất: 23/07/2026.

Thông tin thuê xe 16 chỗ theo tháng

Hai xe 16 chỗ tham khảo cho lịch thuê xe theo tháng
Ảnh xe 16 chỗ tham khảo; cấu hình thực tế được xác nhận theo lịch.

Giá thuê xe theo tháng không nên chỉ hiểu đơn giản là “bao nhiêu tiền một tháng”. Một báo giá chính xác thường phụ thuộc đồng thời vào dòng xe, số ngày hoạt động, số giờ mỗi ngày, số km mỗi tháng, tuyến đường, số lượt chạy và số điểm đón trả.

Ví dụ, cùng là một chiếc Ford Transit 16 chỗ nhưng lịch chạy 22 ngày/tháng, hai lượt sáng – chiều sẽ có chi phí khác xe phải hoạt động 30 ngày, chờ khách cả ngày hoặc thường xuyên đi ngoài tỉnh.

Vì vậy, nếu bạn đang cần thuê xe dài hạn, cách nhanh nhất để xác định chi phí là chuẩn bị trước tuyến chạy + lịch đón trả + số ngày sử dụng + thời gian thuê dự kiến.

Thuê một tháng được sử dụng bao nhiêu ngày?

Các gói thuê dài hạn thường được xây dựng theo lịch vận hành thực tế thay vì mặc định xe phục vụ không giới hạn trong 30 ngày.

Ba nhóm thường gặp là:

  • 22–23 ngày/tháng: phù hợp doanh nghiệp hoạt động từ thứ Hai đến thứ Sáu.
  • 26 ngày/tháng: phù hợp doanh nghiệp làm việc sáu ngày mỗi tuần.
  • 30 ngày/tháng: phù hợp dự án, nhà máy hoặc đơn vị cần xe gần như hằng ngày.

Doanh nghiệp nên xác định ngay từ đầu ngày nào xe không hoạt động, có chạy Chủ nhật hay không và có cần phục vụ ngày lễ hay không.

Điều này giúp tránh tình trạng hợp đồng ghi 26 ngày nhưng thực tế bộ phận vận hành lại yêu cầu xe chạy gần như cả tháng.

Một ngày xe phục vụ bao nhiêu giờ?

Đây là yếu tố rất dễ bị bỏ qua khi hỏi giá.

Ví dụ, doanh nghiệp A cần xe:

  • Đón nhân viên: 06:30.
  • Trả tại nhà máy: 08:00.
  • Đón chiều: 17:00.
  • Kết thúc: 18:30.

Trong khi doanh nghiệp B yêu cầu xe có mặt từ 06:00 và chờ liên tục đến 18:00.

Cả hai đều có thể gọi là “đưa đón nhân viên hai lượt mỗi ngày”, nhưng thời gian tài xế và xe bị chiếm dụng hoàn toàn khác nhau.

Một số gói trên thị trường sử dụng định mức khoảng 8–12 giờ/ngày. Khi vượt khung giờ thỏa thuận, chi phí có thể được tính thêm theo giờ.

Trong các dữ liệu tham khảo hiện có, phụ phí ngoài giờ xuất hiện ở khoảng 50.000–100.000 đồng/giờ, tùy loại xe và chính sách từng nhà cung cấp.

Khi ký hợp đồng, nên ghi rõ:

  • Giờ bắt đầu tính thời gian.
  • Giờ kết thúc.
  • Thời gian chờ có tính vào giờ phục vụ hay không.
  • Cách tính khi xe hoạt động qua đêm.
  • Cách tính ca đêm, Chủ nhật và ngày lễ.

Một tháng được chạy bao nhiêu km?

Nhiều hợp đồng thuê xe theo tháng có định mức quãng đường.

Dữ liệu tham khảo cho thấy các gói thường xuất hiện trong khoảng:

2.200–3.000 km/tháng.

Ví dụ:

Nếu hợp đồng cho phép 2.600 km/tháng nhưng cuối tháng xe chạy 2.850 km, phần vượt 250 km có thể được tính thêm theo đơn giá vượt km đã thỏa thuận.

Một số bảng giá thị trường công bố mức vượt km khoảng:

5.000–8.500 đồng/km.

Tuy nhiên, khách hàng không nên chỉ hỏi:

“Một tháng được bao nhiêu km?”

Cần hỏi thêm:

  • Km được cộng dồn cả tháng hay giới hạn từng ngày?
  • Xe chạy từ bãi đến điểm đón có tính km không?
  • Thay đổi tuyến giữa tháng được xử lý thế nào?
  • Đi công tác tỉnh có sử dụng chung định mức không?
  • Vượt km được đối soát hằng ngày hay cuối tháng?

Các điều khoản này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí cuối kỳ.

Tuyến đường và số điểm đón ảnh hưởng giá thế nào?

Không phải 2.500 km nào cũng có mức chi phí vận hành giống nhau.

Hãy so sánh hai lịch trình.

Lịch trình A

Khu dân cư → văn phòng → khu dân cư.

Mỗi lượt chỉ có một điểm đón và một điểm trả.

Lịch trình B

Quận A → Quận B → Quận C → nhà máy → chiều trả ngược qua ba điểm.

Tổng số km có thể tương đương nhưng lịch trình B mất nhiều thời gian hơn, có thêm thời gian chờ, nhiều đoạn đường nội đô và nhiều điểm dừng.

Đó là lý do khách thuê xe đưa đón nhân viên nên cung cấp chính xác:

  • Địa chỉ từng điểm đón.
  • Thứ tự đón.
  • Điểm trả.
  • Giờ có mặt.
  • Số lượt mỗi ngày.
  • Số người tại từng điểm.
  • Ngày hoạt động trong tuần.

Thông tin càng chi tiết thì báo giá càng sát thực tế và càng ít khả năng phát sinh sau khi xe bắt đầu vận hành.

Thuê xe 16 chỗ theo tháng phù hợp với những nhu cầu nào?

Bốn nhu cầu phù hợp khi thuê xe 16 chỗ theo tháng
Các nhóm nhu cầu thường cần xây tuyến và lịch chạy dài hạn.

Đưa đón nhân viên

Đây là một trong những nhu cầu phù hợp nhất với hình thức thuê theo tháng.

Xe có thể chạy theo tuyến cố định:

khu dân cư → điểm tập trung → văn phòng/nhà máy → chiều trả về.

Với doanh nghiệp có nhiều ca, lịch có thể được thiết kế theo:

  • Ca sáng.
  • Ca hành chính.
  • Ca chiều.
  • Ca tối.
  • Ca đêm.

Điểm quan trọng không chỉ là có xe 16 chỗ mà còn là khả năng duy trì lịch trình ổn định trong suốt thời gian hợp đồng.

Đưa đón chuyên gia

Các công ty có chuyên gia hoặc kỹ sư làm việc theo dự án thường cần phương tiện từ vài tuần đến nhiều tháng.

Lịch trình thường gặp:

khách sạn/căn hộ → văn phòng → nhà máy/khu công nghiệp → khách sạn.

Nhóm khách này thường quan tâm thêm đến:

  • Tác phong tài xế.
  • Độ sạch của xe.
  • Khả năng thay đổi lịch.
  • Hóa đơn và hợp đồng.
  • Xe thay thế khi xảy ra sự cố.

Đưa đón học sinh hoặc giáo viên

Trường học và trung tâm đào tạo có thể sử dụng xe theo tuyến cố định.

Khi xây tuyến, cần xác định:

  • Danh sách điểm đón.
  • Thời gian tại từng điểm.
  • Số hành khách.
  • Thứ tự điểm đón.
  • Điểm trả cuối cùng.
  • Lịch học trong tuần.

Với hình thức này, lịch trình ổn định và khả năng kiểm soát điểm đón thường quan trọng hơn việc chạy nhiều km.

Xe phục vụ dự án và công trình

Dự án xây dựng, nhà máy mới hoặc nhóm kỹ sư làm việc dài ngày có thể cần xe trong một đến nhiều tháng.

Lịch trình có thể không cố định tuyệt đối như xe đưa đón nhân viên.

Ví dụ:

  • Ngày thường đi công trường.
  • Một số ngày đi khảo sát.
  • Cuối tuần đưa chuyên gia đi công tác.
  • Thỉnh thoảng phát sinh chuyến ngoài tỉnh.

Trong trường hợp đó, hợp đồng cần quy định rõ cách xử lý lịch phát sinh thay vì chỉ xác định một tuyến duy nhất.

Các hình thức đón trả khi thuê xe theo tháng

Bốn hình thức đón trả khi thuê xe 16 chỗ theo tháng
Số điểm và thứ tự đón trả cần được đưa vào phương án vận hành.

Một điểm đón – một điểm trả

Đây là hình thức đơn giản nhất.

Ví dụ:

Văn phòng tại TP.HCM → nhà máy tại khu công nghiệp → chiều quay về.

Tuyến ổn định giúp đơn vị vận tải dễ tính số km, thời gian và chi phí.

Đón nhiều điểm

Phù hợp với doanh nghiệp có nhân viên sống tại nhiều khu vực.

Ví dụ:

Điểm A → Điểm B → Điểm C → nhà máy.

Với mô hình này, nên khảo sát tuyến trước khi ký hợp đồng vì việc thêm quá nhiều điểm có thể làm thời gian hành trình tăng đáng kể.

Đón theo ca

Nhà máy vận hành nhiều ca có thể cần nhiều lượt xe trong ngày.

Ví dụ:

  • 05:30 đón ca sáng.
  • 13:30 đổi ca.
  • 21:30 đón ca tối.

Khi đó, tổng thời gian phục vụ trong ngày quan trọng không kém tổng số km.

Điểm đón linh hoạt

Một số dự án cần thay đổi điểm đón theo lịch làm việc.

Hợp đồng nên quy định:

  • Phạm vi được phép thay đổi.
  • Thời gian báo trước.
  • Trường hợp nào được giữ nguyên giá.
  • Trường hợp nào phải báo giá lại.

Điều này giúp cả khách hàng và đơn vị vận hành chủ động hơn.

Ford Transit hay Hyundai Solati phù hợp thuê theo tháng?

Các tiêu chí so sánh dòng xe 16 chỗ thuê theo tháng
Nên đối chiếu chi phí, không gian, hành lý và lịch chạy thực tế.

Ford Transit và Hyundai Solati đều là những dòng xe thường được nhắc đến khi khách cần thuê xe 16 chỗ.

Không có một dòng xe phù hợp cho mọi trường hợp.

Thông tin chi tiết cho dịch vụ Thuê xe 16 chỗ theo tháng có tài xế – Báo giá theo tuyến và lịch chạy
Tiêu chí Ford Transit Hyundai Solati
Chi phí Thường dễ tiếp cận hơn Thường cao hơn
Không gian Phù hợp nhu cầu phổ biến Không gian rộng rãi hơn
Tuyến đưa đón nhân viên Phù hợp Phù hợp
Chuyên gia/khách doanh nghiệp Phù hợp Có lợi thế về không gian
Đoàn nhiều hành lý Cần kiểm tra thực tế Nên kiểm tra cấu hình xe thực tế

Nếu xe chỉ chạy hai lượt mỗi ngày để đưa đón nhân viên, Ford Transit có thể là phương án hợp lý về chi phí.

Ngược lại, với chuyên gia, khách hàng doanh nghiệp hoặc lịch trình dài, Hyundai Solati có thể đáng cân nhắc nếu khách ưu tiên không gian.

Quan trọng hơn tên dòng xe là xe thực tế được bố trí có đáp ứng số người và lượng hành lý hay không.

Hợp đồng thuê xe 16 chỗ theo tháng cần ghi rõ những gì?

Bốn nội dung cần ghi rõ trong hợp đồng thuê xe theo tháng
Tuyến, lịch chạy, định mức và cách xử lý thay đổi cần được thống nhất.

Thuê xe một ngày có thể xác nhận bằng lịch trình và báo giá. Nhưng khi thuê một tháng hoặc nhiều tháng, hợp đồng cần chi tiết hơn.

1. Loại xe

Nên xác định:

  • Ford Transit, Hyundai Solati hoặc loại tương đương.
  • Sức chứa.
  • Tiêu chuẩn xe.
  • Cách xử lý nếu phải đổi xe.

Nếu khách yêu cầu đúng một dòng xe cụ thể, điều này nên được ghi vào thỏa thuận.

2. Thời hạn thuê

Ví dụ:

  • 1 tháng.
  • 3 tháng.
  • 6 tháng.
  • 12 tháng.

Nếu hợp đồng dài hạn, cần quy định việc điều chỉnh giá khi phạm vi vận hành thay đổi.

3. Ngày làm việc

Ghi rõ:

  • 22 ngày.
  • 26 ngày.
  • 30 ngày.
  • Có hoặc không phục vụ Chủ nhật.
  • Cách xử lý ngày lễ.

4. Giờ hoạt động

Không nên chỉ ghi “8 giờ/ngày”.

Nên ghi cụ thể khung giờ dự kiến hoặc nguyên tắc tính giờ.

5. Định mức km

Hợp đồng cần nêu:

  • Km/tháng.
  • Cách ghi nhận km.
  • Giá vượt km.
  • Thời điểm đối soát.

6. Tuyến và điểm đón trả

Liệt kê tuyến chính và các điểm đã thống nhất.

Nếu có thể thay đổi, cần quy định phạm vi thay đổi.

7. Các khoản phát sinh

Phải có cách tính cụ thể cho:

  • Vượt km.
  • Vượt giờ.
  • Thêm điểm.
  • Đi ngoài tuyến.
  • Lưu đêm.
  • Chủ nhật.
  • Ngày lễ.

8. Xe thay thế

Đây là điều khoản quan trọng với doanh nghiệp.

Một chiếc xe chạy hằng ngày chắc chắn cần bảo dưỡng định kỳ. Vì vậy, khách nên làm rõ phương án vận hành khi xe:

  • Bảo dưỡng.
  • Hỏng đột xuất.
  • Gặp sự cố giao thông.
  • Không thể tiếp tục lịch trình.

9. Tài xế thay thế

Tương tự, nên xác định phương án khi tài xế:

  • Nghỉ phép.
  • Nghỉ bệnh.
  • Có việc đột xuất.

Mục tiêu cuối cùng là lịch đưa đón không bị gián đoạn.

10. Thanh toán và hóa đơn

Hợp đồng cần quy định:

  • Tiền đặt cọc nếu có.
  • Chu kỳ thanh toán.
  • Thời điểm xuất hóa đơn.
  • Thời hạn thanh toán.
  • Cách xử lý chi phí phát sinh.

Xe hỏng hoặc tài xế nghỉ thì xử lý thế nào?

Bốn bước xử lý khi lịch thuê xe theo tháng bị gián đoạn
Phương án xử lý cần được thống nhất trước trong hợp đồng.

Đây là câu hỏi đặc biệt quan trọng nếu xe dùng để đưa đón nhân viên hoặc chuyên gia.

Hãy hình dung 06:00 sáng, hàng chục nhân viên đang chờ tại điểm tập trung nhưng xe gặp sự cố. Một chuyến xe chậm không chỉ ảnh hưởng hành khách mà có thể làm chậm cả ca sản xuất.

Do đó, khi chọn nhà cung cấp, doanh nghiệp nên hỏi trước:

  • Có phương án xe thay thế không?
  • Thời gian xử lý sự cố dự kiến thế nào?
  • Khi xe bảo dưỡng có thông báo trước không?
  • Nếu tài xế nghỉ, ai thay thế?
  • Người điều phối liên hệ với khách bằng cách nào?

Không nên đợi đến khi sự cố xảy ra mới thảo luận những vấn đề này.

Quy trình nhận báo giá thuê xe 16 chỗ theo tháng

Bốn bước nhận báo giá thuê xe 16 chỗ theo tháng
Gửi lịch trình và đối chiếu nhu cầu trước khi xác nhận điều khoản.

Để nhận mức giá sát nhu cầu, khách hàng chỉ cần chuẩn bị một số thông tin cơ bản.

Bước 1: Gửi điểm xuất phát và điểm đến

Ví dụ:

Khu dân cư A → Khu công nghiệp B.

Nếu có nhiều điểm đón, hãy gửi đầy đủ địa chỉ.

Bước 2: Gửi giờ đón và giờ về

Ví dụ:

  • 06:30 đón.
  • 08:00 đến nhà máy.
  • 17:00 đón tại nhà máy.
  • 18:30 kết thúc.

Bước 3: Xác định số ngày chạy

Cho biết xe chạy:

  • 5 ngày/tuần.
  • 6 ngày/tuần.
  • Hằng ngày.
  • Có Chủ nhật hay không.

Bước 4: Cho biết thời gian thuê

Ví dụ:

  • 1 tháng.
  • 3 tháng.
  • 6 tháng.
  • Theo thời gian dự án.

Bước 5: Xác định số hành khách

Xe 16 chỗ không đồng nghĩa với mọi đoàn dưới 16 người đều phù hợp.

Nếu khách có nhiều vali, thiết bị hoặc hàng hóa, nên thông báo trước để kiểm tra khả năng chứa hành lý.

Bước 6: Nhận phương án và báo giá

Sau khi tuyến và lịch trình rõ ràng, báo giá có thể xác định:

  • Loại xe.
  • Số ngày.
  • Số km.
  • Khung giờ.
  • Các khoản đã bao gồm.
  • Các khoản phát sinh.
  • Điều kiện hợp đồng.

Đây là cách so sánh báo giá chính xác hơn việc chỉ hỏi:

“Xe 16 chỗ một tháng bao nhiêu tiền?”

Những thông tin nên gửi để nhận báo giá chính xác

Bảy thông tin quyết định báo giá thuê xe 16 chỗ theo tháng
Các thông tin cần chuẩn bị để báo giá theo tuyến và lịch chạy cụ thể.

Bạn có thể chuẩn bị theo mẫu:

  • Điểm xuất phát:
  • Điểm đón 1:
  • Điểm đón 2:
  • Điểm trả:
  • Giờ đón:
  • Giờ về:
  • Số lượt/ngày:
  • Số ngày/tuần:
  • Có chạy Chủ nhật: Có/Không.
  • Số hành khách:
  • Thời gian thuê: … tháng.
  • Dòng xe mong muốn: Transit/Solati/không yêu cầu.
  • Yêu cầu khác:

Chỉ với những dữ liệu này, việc tính chi phí sẽ chính xác hơn đáng kể.

Nên chọn gói thuê xe theo tháng như thế nào?

Bốn tiêu chí chọn gói thuê xe 16 chỗ theo tháng
Đối chiếu ngày, giờ, quãng đường và các khoản gồm hoặc chưa gồm.

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi:

“Đơn vị nào báo giá rẻ nhất?”

Hãy bắt đầu bằng bốn câu hỏi:

  1. Một tháng xe chạy bao nhiêu ngày?
  2. Một ngày xe hoạt động trong khung giờ nào?
  3. Một tháng dự kiến bao nhiêu km?
  4. Giá đã bao gồm và chưa bao gồm khoản nào?

Sau đó mới so sánh giá.

Một gói 30 triệu đồng nhưng giới hạn 22 ngày và 2.200 km có thể đắt hơn một gói 34 triệu đồng nếu nhu cầu thực tế của doanh nghiệp là 26 ngày và gần 3.000 km.

Giá thuê hợp lý là mức giá phù hợp với lịch vận hành thực tế, không phải con số thấp nhất trên bảng quảng cáo.

Các yếu tố quyết định giá

  • Dòng xe
  • Số ngày hoạt động
  • Số giờ mỗi ngày
  • Số km mỗi tháng
  • Tuyến đường
  • Số lượt chạy
  • Số điểm đón trả

Các khoản cần xác nhận đã bao gồm

  • Chi phí sử dụng xe
  • Lương tài xế
  • Nhiên liệu trong định mức
  • Chi phí bảo dưỡng xe
  • Chi phí vận hành cơ bản

Các khoản cần xác nhận riêng

  • Thuế VAT
  • Phí cao tốc
  • Phí cầu đường
  • Phí gửi xe
  • Phí bến bãi
  • Phụ phí vượt km
  • Phụ phí vượt giờ
  • Chi phí Chủ nhật
  • Phụ phí lễ, Tết
  • Chi phí lưu đêm ngoài tỉnh
  • Chi phí phát sinh khi thay đổi tuyến

Tham khảo cấu hình xe

Dòng xe 16 chỗ có thể lựa chọn

Số khách, hành lý, tuyến và lịch xe quyết định cấu hình phù hợp; mẫu xe thực tế được xác nhận trước chuyến.

Giải đáp trước khi đặt

Câu hỏi thường gặp khi thuê xe 16 chỗ theo tháng

Thuê xe 16 chỗ theo tháng giá bao nhiêu?

Theo dữ liệu tham khảo đã được duyệt cho bài viết, hình thức có tài xế có thể xuất hiện trong khoảng 28–46 triệu đồng/tháng, tùy dòng xe, số ngày, số km và thời gian phục vụ. Đây không phải mức giá cố định của thuexe16cho.vn. Muốn biết giá thực tế cần dựa trên tuyến và lịch chạy.

Thuê một tháng có được sử dụng xe 30 ngày không?

Không mặc định. Có hợp đồng 22–23 ngày, 26 ngày hoặc 30 ngày. Số ngày phải được xác định ngay từ báo giá.

Một tháng xe được chạy bao nhiêu km?

Các gói tham khảo trên thị trường thường xuất hiện khoảng 2.200–3.000 km/tháng. Định mức thực tế phụ thuộc từng hợp đồng.

Có thể đón nhân viên tại nhiều điểm không?

Có thể thiết kế tuyến nhiều điểm nếu điều kiện đường và lịch trình phù hợp. Tuy nhiên, thêm điểm đón có thể làm tăng quãng đường và thời gian vận hành nên cần đưa vào báo giá ngay từ đầu.

Vượt km tính như thế nào?

Một số bảng giá tham khảo công bố khoảng 5.000–8.500 đồng/km. Mức chính xác phải được ghi trong hợp đồng của từng gói.

Vượt giờ tính như thế nào?

Một số dữ liệu tham khảo xuất hiện ở khoảng 50.000–100.000 đồng/giờ. Khách nên kiểm tra cách xác định thời điểm bắt đầu tính vượt giờ.

Có tính thêm phí Chủ nhật không?

Điều này phụ thuộc gói thuê. Nếu hợp đồng chỉ áp dụng 26 ngày/tháng nhưng xe chạy thêm Chủ nhật, ngày phát sinh có thể được tính riêng.

Đi tỉnh và lưu đêm có phát sinh không?

Có khả năng phát sinh chi phí liên quan đến ăn nghỉ tài xế, bến bãi, cầu đường hoặc thời gian phục vụ. Các khoản này cần được xác định trước chuyến đi.

Có xuất hóa đơn VAT không?

Nếu khách doanh nghiệp cần VAT, nên yêu cầu thể hiện ngay trong báo giá và hợp đồng để biết giá được báo đã gồm hay chưa gồm thuế.

Có thể thuê từ 3 đến 12 tháng không?

Nhu cầu dài hạn hoàn toàn có thể được xây dựng thành hợp đồng theo dự án hoặc thời gian vận hành cụ thể, nhưng thời hạn và điều kiện cần được thống nhất trong báo giá.

Hotline/Zalo hoạt động 24/24

Gửi lịch trình để Kim Khôi xác nhận thuê xe 16 chỗ theo tháng có tài xế – báo giá theo tuyến và lịch chạy

Gửi điểm đón, điểm trả, giờ đi, giờ về, số ngày/tháng, số lượt/ngày và thời gian thuê để nhận báo giá theo đúng nhu cầu.

  • Báo giá theo lịch trình
  • Xe có lái
  • Hỗ trợ 24/24